搏动搏動 bó dòng 搏动 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 搏动 trong tiếng Việt đập theo nhịprung độngco bóp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan