Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搏动搏動

bó dòng

搏动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搏动 trong tiếng Việt

  1. đập theo nhịp
  2. rung động
  3. co bóp
Tra từ liên quan