Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伯都

bó dū

伯都 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伯都 trong tiếng Việt

hổ (cổ, phương ngữ)

Tra từ liên quan