波尔布特波爾布特 Bō ěr Bù tè 波尔布特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 波尔布特 trong tiếng Việt Pol Pot (1925-1998), lãnh đạo cộng sản Campuchia 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan