Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剥夺剝奪

bō duó

剥夺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剥夺 trong tiếng Việt

tước đoạt; trưng dụng; tước bỏ (tài sản của ai đó)

Tra từ liên quan