博尔顿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
博尔顿
Bolton (tên)
Giản thể博尔顿
Phồn thể博爾頓
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng