Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
把袂
bǎ mèi

có tình bạn thân thiết

Cụm từ
八美乡
Bā měi xiāng

thị trấn Bamei hoặc Bamay ở huyện Dawu 道孚縣|道孚县[Dao4 fu2 xian4], châu tự trị Tây Tạng Garze, Tứ Xuyên

Cụm từ
把门
bǎ mén

đứng gác môn; giữ cổng

Cụm từ
罢免
bà miǎn

cách chức; bãi nhiệm

Cụm từ
八面玲珑
bā miàn líng lóng

khéo léo và linh hoạt (trong việc tạo dựng quan hệ xã hội)

Cụm từ
八面体
bā miàn tǐ

hình bát diện

Cụm từ
巴莫
Bā Mò

Ba Maw

Cụm từ
八目鳗
bā mù mán

cá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)

Cụm từ
巴拿芬
bā ná fēn

parafin; biến thể của 石蠟|石蜡[shi2 la4]

Cụm từ
巴拿马
Bā ná mǎ

Panama

Cụm từ
巴拿马城
Bā ná mǎ Chéng

Thành phố Panama

Cụm từ
巴拿马运河
Bā ná mǎ Yùn hé

Kênh đào Panama

Cụm từ
巴南
Bā nán

Ba Nam, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
办案
bàn àn

xử lý vụ án

Cụm từ
巴南区
Bā nán Qū

Ba Nam, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
半白
bàn bái

năm mươi tuổi

Cụm từ
半百
bàn bǎi

năm mươi (thường chỉ độ tuổi của ai đó)

Cụm từ
斑白
bān bái

hoa râm; bạc tóc

Cụm từ
班白
bān bái

biến thể của 斑白[ban1 bai2]

Cụm từ
颁白
bān bái

biến thể của 斑白[ban1 bai2]

Cụm từ
斑斑
bān bān

đầy vết bẩn hoặc đốm

Cụm từ
板板
bǎn bǎn

nghiêm nghị

Cụm từ
半半拉拉
bàn bàn lā lā

không hoàn chỉnh; chưa hoàn thành

Cụm từ
板板六十四
bǎn bǎn liù shí sì

không linh hoạt; cứng nhắc

Cụm từ
板报
bǎn bào

xem 黑板報|黑板报[hei1 ban3 bao4]

Cụm từ
办报
bàn bào

điều hành một tờ báo; xuất bản một tờ báo

Cụm từ
半保留复制
bàn bǎo liú fù zhì

sự sao chép bán bảo toàn

Cụm từ
班辈
bān bèi

thứ bậc trong gia đình; trật tự tôn ti

Cụm từ
斑背大尾莺
bān bèi dà wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích đầm lầy (Locustella pryeri)

Cụm từ
斑背潜鸭
bān bèi qián yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mò lưng đốm (Aythya marila)

Cụm từ