拔凉拔凉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拔凉拔凉
(tiếng địa phương) rất lạnh; lạnh cóng
Giản thể拔凉拔凉
Phồn thể拔涼拔涼
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng