拔凉拔凉拔涼拔涼 bá liáng bá liáng 拔凉拔凉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拔凉拔凉 trong tiếng Việt (tiếng địa phương) rất lạnh; lạnh cóng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan