Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
八国集团
Bā guó Jí tuán

G8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)

Cụm từ
八国联军
Bā guó Lián jūn

Liên quân tám nước, tham gia can thiệp quân sự ở miền bắc Trung Quốc năm 1900

Cụm từ
八股文
bā gǔ wén

bài luận tám đoạn phải thành thạo để vượt kỳ thi khoa cử thời Minh và Thanh

Cụm từ
巴哈
Bā hā

Johann Sebastian Bach (1685-1750), nhà soạn nhạc người Đức (Đài Loan phiên âm)

Cụm từ
拔海
bá hǎi

độ cao (so với mực nước biển)

Cụm từ
巴哈马
Bā hā mǎ

Bahamas

Cụm từ
八行书
bā háng shū

thư tiến cử trang trọng viết trên tám cột

Cụm từ
巴哈伊
Bā hā yī

Đạo Baha'i

Cụm từ
巴赫
Bā hè

Johann Sebastian Bach (1685-1750), nhà soạn nhạc người Đức

Cụm từ
拔河
bá hé

kéo co; tham gia cuộc thi kéo co

Cụm từ
疤痕
bā hén

vết sẹo

Cụm từ
跋扈
bá hù

hách dịch; hống hách

Cụm từ
八会穴
bā huì xué

bát huyệt hội (châm cứu)

Cụm từ
拔火罐
bá huǒ guàn

(y học cổ truyền) giác hơi; thực hiện liệu pháp giác hơi; ống khói bếp tháo rời dùng để giúp kéo lửa

Cụm từ
拔火罐儿
bá huǒ guàn r

biến thể nhĩ hóa của 拔火罐[ba2 huo3 guan4]

Cụm từ
白矮星
bái ǎi xīng

sao lùn trắng

Cụm từ
白安居
Bái ān jū

B&Q (nhà bán lẻ DIY và cải thiện nhà cửa)

Cụm từ
拜拜
bài bai

bày tỏ lòng tôn kính bằng cách cúi lạy với hai tay chắp trước ngực cầm nhang, hoặc chắp hai lòng bàn tay vào nhau; (Đài Loan) nghi thức tôn giáo dâng lễ vật lên thần linh

Cụm từ
掰掰
bāi bāi

tạm biệt (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
白白
bái bái

uổng công; không có mục đích; không được gì; màu trắng

Cụm từ
白板
bái bǎn

bảng trắng; tờ giấy trắng

Cụm từ
白班
bái bān

ca ngày

Cụm từ
百般
bǎi bān

trăm phương ngàn kế; theo mọi cách; cách nào cũng thử

Cụm từ
白板笔
bái bǎn bǐ

bút viết bảng trắng; bút dạ khô

Cụm từ
白斑病
bái bān bìng

bệnh bạch biến

Cụm từ
白斑翅雪雀
bái bān chì xuě què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ tuyết cánh trắng (Montifringilla nivalis)

Cụm từ
百般奉承
bǎi bān fèng chéng

nịnh nọt ai đó bằng mọi cách có thể

Cụm từ
白斑黑石䳭
bái bān hēi shí jí

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe than (Saxicola caprata)

Cụm từ
白斑军舰鸟
bái bān jūn jiàn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) cốc biển nhỏ (Fregata ariel)

Cụm từ
白班儿
bái bān r

ca ngày

Cụm từ