Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
砖石
zhuān shí

gạch

Cụm từ
转世
zhuǎn shì

sự đầu thai hoặc luân hồi (Phật giáo)

Cụm từ
转手
zhuǎn shǒu

chuyển giao; bán lại; thay đổi chủ sở hữu

Cụm từ
转授
zhuǎn shòu

ủy thác

Cụm từ
专属
zhuān shǔ

thuộc về hoặc dành riêng cho; sở hữu độc quyền; riêng tư; cá nhân

Cụm từ
撰述
zhuàn shù

sáng tác (một tác phẩm viết); viết; tác phẩm (viết); nhà văn

Cụm từ
篆书
zhuàn shū

chữ triện (phong cách thư pháp Trung Quốc)

Cụm từ
转述
zhuǎn shù

truyền đạt (câu chuyện); thuật lại

Cụm từ
专属经济区
zhuān shǔ jīng jì qū

vùng đặc quyền kinh tế

Cụm từ
转瞬
zhuǎn shùn

trong nháy mắt; trong chớp mắt; đảo mắt

Cụm từ
专司
zhuān sī

chỉ làm một việc duy nhất; có chức năng duy nhất; cá nhân hoặc cơ quan chịu trách nhiệm cho một việc cụ thể

Cụm từ
转送
zhuǎn sòng

chuyển (cái gì đó cho người khác); chuyển ai đó (đến bệnh viện khác, v.v.)

Cụm từ
转速
zhuàn sù

vận tốc góc; số vòng quay mỗi phút

Cụm từ
转速表
zhuàn sù biǎo

đồng hồ đo tốc độ vòng quay; đồng hồ đo RPM

Cụm từ
转塔
zhuàn tǎ

tháp pháo xoay

Cụm từ
转台
zhuàn tái

sân khấu xoay; bàn xoay

Cụm từ
专题
zhuān tí

chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.); bài viết, báo cáo hoặc chương trình về một chủ đề cụ thể

Cụm từ
篆体
zhuàn tǐ

xem 篆書|篆书[zhuan4 shu1]

Cụm từ
转体
zhuǎn tǐ

lăn người; lật người (cơ thể)

Cụm từ
专题报导
zhuān tí bào dǎo

bài báo cáo đặc biệt (trong truyền thông)

Cụm từ
专题地图
zhuān tí dì tú

bản đồ chuyên đề

Cụm từ
专题片
zhuān tí piàn

phóng sự đặc biệt (chiếu trên TV, v.v.)

Cụm từ
砖头
zhuān tou

gạch

Cụm từ
转头
zhuàn tóu

sự vận động của cây cối hướng về phía mặt trời

Cụm từ
转托
zhuǎn tuō

chuyển giao nhiệm vụ; ủy thác công việc; đùn đẩy trách nhiệm

Cụm từ
砖瓦
zhuān wǎ

ngói và gạch

Cụm từ
转弯
zhuǎn wān

rẽ; đi vòng qua góc

Cụm từ
转往
zhuǎn wǎng

thay đổi (sang chặng cuối của hành trình)

Cụm từ
转弯抹角
zhuǎn wān mò jiǎo

xem 拐彎抹角|拐弯抹角[guai3 wan1 mo4 jiao3]

Cụm từ
转位
zhuàn wèi

chỉ số (thước quay); mức độ cam

Cụm từ