转瞬轉瞬 zhuǎn shùn 转瞬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 转瞬 trong tiếng Việt trong nháy mắt; trong chớp mắt; đảo mắt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan