Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
正月
Zhēng yuè

tháng đầu tiên của năm âm lịch

Cụm từ
正月初一
zhēng yuè chū yī

ngày Tết Nguyên Đán trong lịch âm

Cụm từ
郑裕玲
Zhèng Yù líng

Trịnh Dụ Linh "Dodo" (1957-), nữ diễn viên và người dẫn chương trình truyền hình Hồng Kông

Cụm từ
正在
zhèng zài

đang ở (thời điểm đó); ngay tại (nơi đó); đang trong quá trình (làm gì đó)

Cụm từ
正则
zhèng zé

đều (hình dạng trong hình học)

Cụm từ
正则表达式
zhèng zé biǎo dá shì

biểu thức chính quy (tin học)

Cụm từ
正则参数
zhèng zé cān shù

tham số hóa đều

Cụm từ
挣扎
zhēng zhá

vật lộn

Cụm từ
征战
zhēng zhàn

chiến dịch; cuộc viễn chinh

Cụm từ
争战
zhēng zhàn

chiến đấu

Cụm từ
证章
zhèng zhāng

huy hiệu

Cụm từ
征兆
zhēng zhào

điềm báo; dấu hiệu (rằng điều gì đó sắp xảy ra); dấu hiệu cảnh báo

Cụm từ
征召
zhēng zhào

nhập ngũ; tuyển quân; trưng dụng; bổ nhiệm vào vị trí chính thức

Cụm từ
正着
zhèng zháo

đối đầu; tại trận

Cụm từ
证照
zhèng zhào

giấy phép; ảnh thẻ; ảnh hộ chiếu

Cụm từ
丁丁
zhēng zhēng

âm thanh chặt gỗ, quân cờ va vào bàn cờ, v.v

Cụm từ
怔怔
zhèng zhèng

mơ màng

Cụm từ
整整
zhěng zhěng

toàn bộ; đầy đủ

Cụm từ
正正
zhèng zhèng

gọn gàng; ngăn nắp; đúng lúc

Cụm từ
整整齐齐
zhěng zhěng qí qí

gọn gàng ngăn nắp

Cụm từ
蒸蒸日上
zhēng zhēng rì shàng

ngày càng thịnh vượng

Cụm từ
正整数
zhèng zhěng shù

số nguyên dương

Cụm từ
政治
zhèng zhì

chính trị; thuộc về chính trị

Cụm từ
整治
zhěng zhì

đưa vào kiểm soát; điều chỉnh; khôi phục tình trạng tốt; (thông tục) xử lý (một người); chuẩn bị (bữa ăn, v.v.)

Cụm từ
正值
zhèng zhí

đúng vào lúc; trung thực; ngay thẳng; (toán) giá trị dương

Cụm từ
正直
zhèng zhí

ngay thẳng; chính trực; thật thà

Cụm từ
正职
zhèng zhí

công việc chính; công việc ban ngày; công việc toàn thời gian ổn định (trái với tạm thời hoặc không cố định); chức vụ trưởng hoặc chính (trái với phó)

Cụm từ
争执
zhēng zhí

tranh chấp; không đồng ý; cãi nhau một cách ngoan cố; đấu khẩu

Cụm từ
政治庇护
zhèng zhì bì hù

tị nạn chính trị

Cụm từ
政治避难
zhèng zhì bì nàn

tị nạn chính trị

Cụm từ