Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
睁眼
zhēng yǎn

mở mắt

Cụm từ
诤言
zhèng yán

khiển trách; lời khuyên thẳng thắn

Cụm từ
证言
zhèng yán

lời khai

Cụm từ
证验
zhèng yàn

kết quả thực tế; xác minh

Cụm từ
争妍斗艳
zhēng yán dòu yàn

đua nhau khoe sắc (đặc biệt nói về hoa, cảnh đẹp, tranh vẽ, v.v.); tranh đua vẻ đẹp và quyến rũ

Cụm từ
正阳
Zhèng yáng

huyện Zhengyang ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
正阳县
Zhèng yáng xiàn

huyện Zhengyang ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
睁眼瞎
zhēng yǎn xiā

mù chữ; người thị lực mờ; người cố tình không nhìn

Cụm từ
政要
zhèng yào

lãnh đạo chính trị quan trọng; nhân vật cấp cao trong chính phủ

Cụm từ
正要
zhèng yào

sắp sửa; đang trên đà

Cụm từ
整夜
zhěng yè

cả đêm; suốt đêm

Cụm từ
正业
zhèng yè

công việc chính của một người

Cụm từ
征衣
zhēng yī

quần áo người đi xa; quân phục

Cụm từ
正意
zhèng yì

sense (trong DNA)

Cụm từ
正义
zhèng yì

công lý; chính nghĩa; công bằng; chính trực

Cụm từ
争议
zhēng yì

tranh cãi; tranh chấp; tranh luận

Cụm từ
正义党
Zhèng yì dǎng

Đảng Công lý

Cụm từ
正义斗争
zhèng yì dòu zhēng

cuộc đấu tranh chính nghĩa

Cụm từ
郑伊健
Zhèng Yī jiàn

Ekin Cheng (1967-), diễn viên và ca sĩ nhạc pop Hồng Kông

Cụm từ
郑易里
Zhèng Yì lǐ

Trịnh Dịch Lý (1906-2002), dịch giả, biên tập viên và nhà từ điển học, người tạo ra mã hóa Zheng

Cụm từ
正义魔人
zhèng yì mó rén

(Đài Loan) người tự cho mình là đúng; người tự bổ nhiệm làm quan tòa đạo đức

Cụm từ
正音
zhèng yīn

phát âm chuẩn; sửa phát âm cho ai đó

Cụm từ
争议性
zhēng yì xìng

gây tranh cãi

Cụm từ
睁一眼闭一眼
zhēng yī yǎn bì yī yǎn

nhắm mắt làm ngơ

Cụm từ
睁一只眼闭一只眼
zhēng yī zhī yǎn bì yī zhī yǎn

nhắm mắt làm ngơ

Cụm từ
征用
zhēng yòng

trưng dụng; trưng thu

Cụm từ
正用
zhèng yòng

cách sử dụng đúng

Cụm từ
征友
zhēng yǒu

tìm bạn mới qua quảng cáo cá nhân, ứng dụng hẹn hò, v.v

Cụm từ
诤友
zhèng yǒu

bạn có khả năng khuyên bảo trực tiếp

Cụm từ
整域
zhěng yù

miền nguyên (đại số trừu tượng)

Cụm từ