正阳县
huyện Zhengyang ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam
huyện Zhengyang ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Zhengyang ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam
›正离子zhèng lí zǐion dương; cation (vật lý)
›正门zhèng méncổng chính; cửa chính; cổng vào
›正电zhèng diànđiện tích dương (điện)
›正长石zhèng cháng shíorthoclase KAlSi3O8 (khoáng vật hình thành đá, loại feldspar)
›正电子zhèng diàn zǐpositron (phản hạt của electron)
›正镶白旗Zhèng xiāng bái qícờ Trắng trơn và viền hoặc Shuluun Hövööt Chagaan khoshuu thuộc liên minh Xilingol 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1…
›正电子断层zhèng diàn zǐ duàn céngchụp cắt lớp phát xạ positron (PET, phương pháp chẩn đoán hình ảnh)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.