Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诤言諍言

zhèng yán

诤言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诤言 trong tiếng Việt

khiển trách; lời khuyên thẳng thắn

Tra từ liên quan