争妍斗艳
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
争妍斗艳
đua nhau khoe sắc (đặc biệt nói về hoa, cảnh đẹp, tranh vẽ, v.v.); tranh đua vẻ đẹp và quyến rũ
Giản thể争妍斗艳
Phồn thể爭妍鬥艷
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng