Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
折合
zhé hé

chuyển thành; tương đương với; là tương đương với

Cụm từ
折痕
zhé hén

nếp gấp; vết gấp

Cụm từ
赭红尾鸲
zhě hóng wěi qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi đỏ đen (Phoenicurus ochruros)

Cụm từ
柘黄
zhè huáng

thuốc nhuộm vàng làm từ vỏ cây 柘[zhe4]

Cụm từ
遮护板
zhē hù bǎn

tấm chắn; tấm bảo vệ

Cụm từ
折回
zhé huí

quay lại; theo lối cũ trở về

Cụm từ
这嘎达
zhèi gā da

(tiếng Đông Bắc) ở đây; chỗ này

Cụm từ
这疙瘩
zhèi gā da

xem 這嘎达|这嘎达[zhei4 ga1 da5]

Cụm từ
柘浆
zhè jiāng

nước mía

Cụm từ
浙江大学
Zhè jiāng Dà xué

Đại học Chiết Giang

Cụm từ
浙江三门县
Zhè jiāng Sān mén xiàn

huyện Tam Môn ở Chiết Giang

Cụm từ
浙江天台县
Zhè jiāng Tiān tái xiàn

Huyện Thiên Thai ở Chiết Giang

Cụm từ
折角
zhé jiǎo

gấp góc trang; gấp tai trang sách

Cụm từ
这几天
zhè jǐ tiān

mấy ngày qua

Cụm từ
折旧
zhé jiù

khấu hao

Cụm từ
这就
zhè jiù

ngay lập tức; lập tức

Cụm từ
折旧率
zhé jiù lǜ

tỷ lệ khấu hao

Cụm từ
这就是说
zhè jiù shì shuō

nói cách khác; tức là

Cụm từ
蛰居
zhé jū

sống ẩn dật

Cụm từ
谪居
zhé jū

(đối với quan lại thời Trung Quốc phong kiến) sống trong cảnh lưu đày

Cụm từ
折扣
zhé kòu

chiết khấu

Cụm từ
这类
zhè lèi

loại này

Cụm từ
哲理
zhé lǐ

lý thuyết triết học; triết lý

Cụm từ
啫哩
zhě lí

biến thể của 啫喱[zhe3 li2]

Cụm từ
啫喱
zhě lí

(từ mượn) thạch; gel

Cụm từ
这里
zhè lǐ

biến thể của 這裡|这里[zhe4 li3]

Cụm từ
这里
zhè lǐ

ở đây

Cụm từ
柘榴
zhè liú

quả lựu

Cụm từ
柘榴石
zhè liú shí

đá ngọc hồng lựu

Cụm từ
蔗露
zhè lù

thạch rau câu

Cụm từ