哲理
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
哲理
lý thuyết triết học; triết lý
Giản thể哲理
Phồn thể哲理
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng