Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
蛰虫
zhé chóng

côn trùng ngủ đông

Cụm từ
折冲樽俎
zhé chōng zūn zǔ

nghĩa đen: chặn địch trên bàn tiệc; nghĩa bóng: chiếm ưu thế trước kẻ địch trong các chức năng ngoại giao

Cụm từ
折挫
zhé cuò

làm nản lòng; kiềm chế; gây khó khăn

Cụm từ
柘弹
zhè dàn

ná làm từ cây trắc 柘[zhe4]

Cụm từ
遮挡
zhē dǎng

che chắn; che khỏi

Cụm từ
折刀
zhé dāo

dao gấp; dao xếp

Cụm từ
折刀儿
zhé dāo r

dao gấp; dao xếp

Cụm từ
折抵
zhé dǐ

bù trừ

Cụm từ
折叠
zhé dié

gấp; gập; có thể gấp (xe đạp, ăng-ten, giường, v.v.)

Cụm từ
折叠式
zhé dié shì

dạng gập (tức là di động)

Cụm từ
折叠椅
zhé dié yǐ

ghế gấp; ghế xếp

Cụm từ
折断
zhé duàn

bẻ gãy; làm gãy

Cụm từ
遮断
zhē duàn

cắt đứt; làm gián đoạn; ngăn chặn truy cập

Cụm từ
折兑
zhé duì

đổi tiền; đổi vàng hoặc bạc thành tiền

Cụm từ
折返
zhé fǎn

quay lại

Cụm từ
折缝
zhé féng

đường may gấp (gấp lại và may từ trên xuống)

Cụm từ
遮风避雨
zhē fēng bì yǔ

che chở khỏi gió mưa; tránh khỏi thời tiết khắc nghiệt

Cụm từ
折服
zhé fú

thuyết phục; khuất phục; bị thuyết phục; bị chinh phục

Cụm từ
蛰伏
zhé fú

ngủ đông; sống ẩn dật

Cụm từ
遮盖
zhē gài

che giấu; che đậy (dấu vết)

Cụm từ
浙赣
Zhè Gàn

Chiết Giang-Giang Tây

Cụm từ
这个
zhè ge

(đại từ) này; (tính từ) này

Cụm từ
折跟头
zhē gēn tou

làm một cú nhào lộn; lộn nhào

Cụm từ
柘弓
zhè gōng

cung làm từ cây trắc 柘[zhe4]

Cụm từ
鹧鸪
zhè gū

gà gô

Cụm từ
折光
zhé guāng

khúc xạ

Cụm từ
折光
zhé guāng

khúc xạ

Cụm từ
折桂
zhé guì

giành được vinh quang; đỗ đạt trong kỳ thi cổ; giành chức vô địch

Cụm từ
折过儿
zhē guò r

lật lại

Cụm từ
这还了得
zhè hái liǎo dé

Mày dám sao!; Thật là phẫn nộ!; Thật không thể chấp nhận!

Cụm từ