Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柘黄柘黃

zhè huáng

柘黄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柘黄 trong tiếng Việt

thuốc nhuộm vàng làm từ vỏ cây 柘[zhe4]

Tra từ liên quan