赭红尾鸲
(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi đỏ đen (Phoenicurus ochruros)
(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi đỏ đen (Phoenicurus ochruros)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
liên hệ nội bộ; thông qua kênh riêng; tìm cách ảnh hưởng đến ai đó qua thành viên gia đình (có thể không…
›赭石zhě shíchất màu đất son
›赭衣zhě yītrang phục tù nhân thời cổ đại; tù nhân
›走下坡路zǒu xià pō lùđi xuống dốc; suy tàn; sa sút
›走丢zǒu diūđi lang thang; bị lạc
›走低zǒu dīđi xuống; suy giảm
›走你zǒu nǐ(từ mới khoảng năm 2012) (thán từ khích lệ) Làm thôi!; Nào, bạn làm được mà!
›走来回zǒu lái huíthực hiện một chuyến đi khứ hồi; một hành trình quay về
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.