Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谪居謫居

zhé jū

谪居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谪居 trong tiếng Việt

(đối với quan lại thời Trung Quốc phong kiến) sống trong cảnh lưu đày

Tra từ liên quan