遮护板 là gì?
遮护板 [zhē hù bǎn] có nghĩa là tấm chắn; tấm bảo vệ.
Nghĩa của từ 遮护板 trong tiếng Việt
- tấm chắn
- tấm bảo vệ
Cách đọc và ghi nhớ 遮护板
遮护板 được đọc là zhē hù bǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấm chắn; tấm bảo vệ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .