Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遮护板遮護板

zhē hù bǎn

遮护板 là gì?

遮护板 [zhē hù bǎn] có nghĩa là tấm chắn; tấm bảo vệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遮护板 trong tiếng Việt

  1. tấm chắn
  2. tấm bảo vệ

Cách đọc và ghi nhớ 遮护板

遮护板 được đọc là zhē hù bǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấm chắn; tấm bảo vệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan