Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柘浆柘漿

zhè jiāng

柘浆 là gì?

柘浆 [zhè jiāng] có nghĩa là nước mía.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柘浆 trong tiếng Việt

nước mía

Cách đọc và ghi nhớ 柘浆

柘浆 được đọc là zhè jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước mía”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan