蛰居 là gì?
蛰居 [zhé jū] có nghĩa là sống ẩn dật.
Nghĩa của từ 蛰居 trong tiếng Việt
sống ẩn dật
Cách đọc và ghi nhớ 蛰居
蛰居 được đọc là zhé jū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sống ẩn dật”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .