Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛰居蟄居

zhé jū

蛰居 là gì?

蛰居 [zhé jū] có nghĩa là sống ẩn dật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛰居 trong tiếng Việt

sống ẩn dật

Cách đọc và ghi nhớ 蛰居

蛰居 được đọc là zhé jū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sống ẩn dật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan