Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
榨油
zhà yóu

ép dầu từ thực vật; ép

Cụm từ
炸油饼
zhá yóu bǐng

bánh chiên giòn

Cụm từ
炸鱼
zhá yú

cá chiên giòn

Cụm từ
诈语
zhà yǔ

sai sự thật; nói dối; bịa đặt

Cụm từ
扎扎
zhā zhā

(từ tượng thanh) lạo xạo (của tiếng bước chân hành quân, v.v.)

Cụm từ
扎寨
zhā zhài

dựng trại

Cụm từ
扎扎实实
zhā zha shí shí

vững chắc; ổn định; đáng tin cậy; thực tế; thực tiễn

Cụm từ
扎针
zhā zhēn

châm cứu hoặc được điều trị châm cứu

Cụm từ
轧制
zhá zhì

cán thép

Cụm từ
榨汁机
zhà zhī jī

máy ép nước; máy xay sinh tố

Cụm từ
扎住
zhā zhù

dừng lại; phiên âm Đài Loan [zha3 zhu4]

Cụm từ
栅子
zhà zi

hàng rào tre

Cụm từ
渣子
zhā zi

cặn; bã; cặn bã (của xã hội)

Cụm từ
渣滓
zhā zǐ

cặn; bã; người đáng khinh

Cụm từ
炸子鸡
zhá zǐ jī

gà chiên giòn

Cụm từ
折半
zhé bàn

giảm năm mươi phần trăm; nửa giá

Cụm từ
这般
zhè bān

như thế; cách này

Cụm từ
哲蚌寺
Zhé bàng sì

tu viện Drepung, Lhasa, Tây Tạng

Cụm từ
折笔
zhé bǐ

ngược chiều lông (chuyển động bút trong hội họa)

Cụm từ
遮蔽
zhē bì

che phủ; che khuất; cản trở hoặc chặn; phòng hộ (quân sự)

Cụm từ
折变
zhé biàn

bán đi thứ gì đó

Cụm từ
这边
zhè biān

bên này; ở đây

Cụm từ
这边儿
zhè biān r

biến thể er hoá của 這邊|这边[zhe4 bian1]

Cụm từ
这不
zhè bu

(thông tục) Thực ra, ... (dùng để đưa ra bằng chứng cho điều vừa được khẳng định)

Cụm từ
浙菜
Zhè cài

Ẩm thực Chiết Giang

Cụm từ
柘蚕
zhè cán

tằm ăn lá cây 柘[zhe4]

Cụm từ
蛰藏
zhé cáng

ngủ đông; ẩn mình

Cụm từ
柘城
Zhè chéng

huyện Trác Thành ở Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam

Cụm từ
柘城县
Zhè chéng xiàn

huyện Trác Thành ở Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam

Cụm từ
折尺
zhé chǐ

thước gấp

Cụm từ