Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
折箩
zhē luó

món ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệc

Cụm từ
这末
zhè me

biến thể của 這麼|这么[zhe4 me5]

Cụm từ
这么
zhè me

nhiều như vậy; như thế này; bao nhiêu?; theo cách này; như thế

Cụm từ
这麽
zhè me

biến thể của 這麼|这么[zhe4 me5]

Cụm từ
这么样
zhè me yàng

như vậy; theo cách này

Cụm từ
这么着
zhè me zhe

như vậy; theo cách này; như thế

Cụm từ
蛰眠
zhé mián

ngủ đông

Cụm từ
折磨
zhé mó

hành hạ; tra tấn

Cụm từ
遮目鱼
zhē mù yú

cá măng (Chanos chanos)

Cụm từ
珍爱
zhēn ài

trân trọng

Cụm từ
真爱
zhēn ài

tình yêu đích thực

Cụm từ
振安
Zhèn ān

quận Trấn An của thành phố Đan Đông 丹東市|丹东市[Dan1 dong1 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
镇安
Zhèn ān

huyện Zhen'an ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
振安区
Zhèn ān qū

quận Trấn An của thành phố Đan Đông 丹東市|丹东市[Dan1 dong1 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
镇安县
Zhèn ān Xiàn

huyện Zhen'an ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
珍·奥斯汀
Zhēn · Ào sī tīng

Jane Austen (1775-1817), tiểu thuyết gia người Anh; cũng viết là 簡·奧斯汀|简·奥斯汀[Jian3 · Ao4 si1 ting1]

Cụm từ
甄拔
zhēn bá

tuyển chọn

Cụm từ
镇巴
Zhèn bā

Huyện Zhenba ở Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ
侦办
zhēn bàn

điều tra (tội phạm) và truy tố

Cụm từ
真版
zhēn bǎn

phiên bản thật (khác với hàng lậu); phiên bản chính hãng

Cụm từ
砧板
zhēn bǎn

thớt hoặc tấm dùng để chặt

Cụm từ
真棒
zhēn bàng

tuyệt vời!; thật tuyệt vời; tuyệt vời

Cụm từ
珍宝
zhēn bǎo

một bảo vật

Cụm từ
镇暴
zhèn bào

trấn áp bạo loạn; kiểm soát bạo loạn

Cụm từ
镇巴县
Zhèn bā Xiàn

Huyện Zhenba ở Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ
针鼻
zhēn bí

lỗ kim

Cụm từ
针砭
zhēn biān

phê bình; bày tỏ lo ngại; phương pháp châm cứu cổ đại dùng đá nhọn làm kim châm

Cụm từ
枕边风
zhěn biān fēng

lời nói khi gối đầu

Cụm từ
枕边故事
zhěn biān gù shi

truyện kể trước khi ngủ

Cụm từ
枕边人
zhěn biān rén

người chung giường; bạn đời; vợ hoặc chồng

Cụm từ