Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早年

zǎo nián

早年 là gì?

早年 [zǎo nián] có nghĩa là nhiều năm trước; trong quá khứ; thuở nhỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早年 trong tiếng Việt

  1. nhiều năm trước
  2. trong quá khứ
  3. thuở nhỏ

Cách đọc và ghi nhớ 早年

早年 được đọc là zǎo nián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiều năm trước; trong quá khứ; thuở nhỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan