早年
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
早年
nhiều năm trước; trong quá khứ; thuở nhỏ
Giản thể早年
Phồn thể早年
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng