Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早来早來

zǎo lái

早来 là gì?

早来 [zǎo lái] có nghĩa là đến sớm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早来 trong tiếng Việt

đến sớm

Cách đọc và ghi nhớ 早来

早来 được đọc là zǎo lái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đến sớm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan