早前
早前 là gì?
早前 [zǎo qián] có nghĩa là trước đó.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 早前 trong tiếng Việt
trước đó
Cách đọc và ghi nhớ 早前
早前 được đọc là zǎo qián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trước đó”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .