藻类
tảo
tảo
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ Tibetan (Spinus thibetana)
›藏鹀zàng wú(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Tây Tạng (Emberiza koslowi)
›藏马鸡zàng mǎ jī(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi tai Tây Tạng (Crossoptilon harmani)
›藏青色zàng qīng sèmàu xanh navy
›藏青果zàng qīng guǒquả chiêu liêu (Terminalia chebula)
›藏青zàng qīngxem 藏青色[zang4 qing1 se4]
›藏雪鸡zàng xuě jī(loài chim ở Trung Quốc) gà tuyết Tây Tạng (Tetraogallus tibetanus)
›藏雪雀zàng xuě què(loài chim ở Trung Quốc) sẻ tuyết Henri (Montifringilla henrici)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.