Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早期

zǎo qī

早期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早期 trong tiếng Việt

giai đoạn đầu; thời kỳ đầu; giai đoạn sớm

Tra từ liên quan