Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糟糠妻

zāo kāng qī

糟糠妻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糟糠妻 trong tiếng Việt

người vợ cùng chồng trải qua cảnh nghèo khó

Tra từ liên quan