Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
圆瑛
Yuán Yīng

Yuan Ying (1878-1953), nhà sư Phật giáo

Cụm từ
元音和谐
yuán yīn hé xié

hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm các ngôn ngữ Altai)

Cụm từ
元音失读
yuán yīn shī dú

mất giọng nguyên âm

Cụm từ
援用
yuán yòng

trích dẫn; dẫn chứng

Cụm từ
袁咏仪
Yuán Yǒng yí

Anita Yuen (1971-), nữ diễn viên Hồng Kông

Cụm từ
原有
yuán yǒu

gốc; nguyên bản; trước đây

Cụm từ
原油
yuán yóu

dầu thô

Cụm từ
原由
yuán yóu

biến thể của 緣由|缘由[yuan2 you2]

Cụm từ
园囿
yuán yòu

công viên

Cụm từ
怨尤
yuàn yóu

oán hận

Cụm từ
缘由
yuán yóu

lý do; nguyên nhân

Cụm từ
远游
yuǎn yóu

đi du lịch xa; phương xa phiêu bạt

Cụm từ
园游会
yuán yóu huì

(Đài Loan) tiệc vườn; lễ hội (tổ chức trong vườn hoặc công viên); lễ hội; hội chợ

Cụm từ
冤狱
yuān yù

kết án hoặc phán quyết oan; oan sai; bị gài bẫy

Cụm từ
原语
yuán yǔ

ngôn ngữ nguồn (ngôn ngữ học)

Cụm từ
源于
yuán yú

có nguồn gốc từ

Cụm từ
缘于
yuán yú

bắt nguồn từ; đến từ thực tế rằng; do; bởi vì

Cụm từ
鼋鱼
yuán yú

rùa mai mềm; còn gọi là 鱉|鳖[bie1]

Cụm từ
渊渊
yuān yuān

sâu lắng và tĩnh lặng; tiếng trống

Cụm từ
渊源
yuān yuán

nguồn gốc; nguyên do; mối quan hệ

Cụm từ
渊远
yuān yuǎn

sâu; sâu sắc

Cụm từ
远缘
yuǎn yuán

có quan hệ họ hàng xa; quan hệ xa

Cụm từ
远远
yuǎn yuǎn

xa; rất xa; cách biệt rõ ràng

Cụm từ
元元本本
yuán yuán běn běn

biến thể của 原原本本[yuan2 yuan2 ben3 ben3]

Cụm từ
原原本本
yuán yuán běn běn

từ đầu đến cuối; toàn bộ; theo đúng sự thật; nghĩa đen

Cụm từ
源源本本
yuán yuán běn běn

biến thể của 原原本本[yuan2 yuan2 ben3 ben3]

Cụm từ
远远超过
yuǎn yuǎn chāo guò

vượt xa

Cụm từ
冤冤相报何时了
yuān yuān xiāng bào hé shí liǎo

oan oan tương báo bao giờ mới dứt? (câu nói Phật giáo)

Cụm từ
元月
Yuán yuè

tháng thứ nhất (của âm lịch hoặc dương lịch)

Cụm từ
圆月
yuán yuè

trăng tròn

Cụm từ