Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一条龙一條龍

yī tiáo lóng

一条龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一条龙 trong tiếng Việt

nghĩa đen: một con rồng; chuỗi tích hợp; quy trình phối hợp

Tra từ liên quan