一条龙一條龍 yī tiáo lóng 一条龙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一条龙 trong tiếng Việt nghĩa đen: một con rồng; chuỗi tích hợp; quy trình phối hợp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan