Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
乙巳
yǐ sì

năm thứ bốn mươi hai B6 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1965 hoặc 2025

Cụm từ
意思
yì si

ý tưởng; ý kiến; nghĩa; ước nguyện; mong muốn; hứng thú; vui; lòng biết ơn, tình cảm, v.v.; LT:個|个[ge4]; tặng như một biểu thị nhỏ; làm gì đó như một cử chỉ thiện chí, v.v

Cụm từ
疑似
yí sì

bị nghi ngờ là

Cụm từ
缢死
yì sǐ

hành hình bằng cách treo cổ; tự treo cổ

Cụm từ
伊斯法罕
Yī sī fǎ hǎn

tỉnh và thành phố Isfahan ở trung tâm Iran

Cụm từ
以斯拉记
Yǐ sī lā Jì

Book of Ezra

Cụm từ
伊斯兰
Yī sī lán

Hồi giáo

Cụm từ
伊斯兰堡
Yī sī lán bǎo

Islamabad, thủ đô của Pakistan

Cụm từ
伊斯兰国
Yī sī lán guó

Các quốc gia Hồi giáo; vương quốc Hồi giáo; nhóm Nhà nước Hồi giáo (còn gọi là IS hoặc ISIL hoặc ISIS)

Cụm từ
伊斯兰会议组织
Yī sī lán Huì yì Zǔ zhī

Tổ chức Hội nghị Hồi giáo

Cụm từ
伊斯兰教
Yī sī lán jiào

Đạo Hồi

Cụm từ
伊斯兰马巴德
Yī sī lán mǎ bā dé

Islamabad, thủ đô của Pakistan (Đài Loan)

Cụm từ
伊斯兰圣战组织
Yī sī lán Shèng zhàn Zǔ zhī

Thánh chiến Hồi giáo (phe vũ trang Palestine)

Cụm từ
伊思迈尔
Yī sī mài ěr

Ismail (tên); Shah Ismail I (1487-1524), người sáng lập triều đại Safavid Ba Tư, trị vì 1501-1524

Cụm từ
伊斯曼
Yī sī màn

Eastman (tên gọi); George Eastman (1854-1932), nhà phát minh Mỹ và người sáng lập Kodak 柯達|柯达[Ke1 da2]; Max F. Eastman (1883-1969), nhà văn xã hội chủ nghĩa Mỹ, sau đó là người…

Cụm từ
易司马仪
Yì sī mǎ yí

Ismail (tên); Shāh Ismāil I (1487-1524), người sáng lập triều đại Safavid của Ba Tư, trị vì 1501-1524

Cụm từ
以死明志
yǐ sǐ míng zhì

thể hiện sự chân thành bằng cách chết

Cụm từ
伊斯帕尼奥拉
Yī sī pà ní ào lā

Hispaniola (đảo Caribe bao gồm Haiti và Cộng hòa Dominica)

Cụm từ
伊斯坦堡
Yī sī tǎn bǎo

(Đài Loan) Istanbul

Cụm từ
伊斯坦布尔
Yī sī tǎn bù ěr

Istanbul, Turkey

Cụm từ
伊斯特
Yī sī tè

Istres (thị trấn của Pháp)

Cụm từ
以斯帖
Yǐ sī tiě

Esther (tên)

Cụm từ
以斯帖记
Yǐ sī tiě jì

Book of Esther

Cụm từ
意思意思
yì sī yì sī

làm gì đó nhỏ để biểu thị sự cảm kích; bày tỏ lòng biết ơn hoặc kính trọng bằng cách mời ăn hoặc tặng quà

Cụm từ
移送
yí sòng

chuyển giao (một vụ án, một người, hồ sơ, v.v.)

Cụm từ
移送法办
yí sòng fǎ bàn

đưa ra công lý; giao cho pháp luật

Cụm từ
抑素
yì sù

chalone (protein ức chế sự tăng sinh của tế bào)

Cụm từ
乙酸
yǐ suān

axit axetic (CH3COOH); axit etanoic

Cụm từ
蚁酸
yǐ suān

axit formic

Cụm từ
乙酸根
yǐ suān gēn

gốc acetyl CH3COO

Cụm từ