议题
chủ đề thảo luận; chủ đề; đề tài; vấn đề (đang thảo luận); LT:項|项[xiang4]
chủ đề thảo luận; chủ đề; đề tài; vấn đề (đang thảo luận); LT:項|项[xiang4]
议题 thường mang nghĩa “chủ đề thảo luận”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 议题, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bình luận; nói về; thảo luận; LT:個|个[ge4]
›议政yì zhèngthảo luận chính trị
›议长yì zhǎngchủ tịch (của một hội đồng lập pháp); người phát ngôn
›议院yì yuànquốc hội; nghị viện; hội đồng lập pháp
›议论纷错yì lùn fēn cuòxem 議論紛紛|议论纷纷[yi4 lun4 fen1 fen1]
›议程yì chéngchương trình nghị sự; mục chương trình nghị sự
›议决yì juéquyết định (trong cuộc họp); thông qua (tức là thông qua nghị quyết)
›议案yì ànđề xuất; kiến nghị
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.