Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一条道走到黑一條道走到黑

yī tiáo dào zǒu dào hēi

一条道走到黑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一条道走到黑 trong tiếng Việt

cố chấp theo cách của mình; kiên trì theo con đường đã chọn

Tra từ liên quan