Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一贫如洗一貧如洗

yī pín rú xǐ

一贫如洗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一贫如洗 trong tiếng Việt

không một xu dính túi

Tra từ liên quan