Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异频雷达收发机異頻雷達收發機

yì pín léi dá shōu fā jī

异频雷达收发机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异频雷达收发机 trong tiếng Việt

máy đáp ứng; thiết bị điện tử phản hồi mã vô tuyến

Tra từ liên quan