异频雷达收发机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
异频雷达收发机
máy đáp ứng; thiết bị điện tử phản hồi mã vô tuyến
Giản thể异频雷达收发机
Phồn thể異頻雷達收發機
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng