Cụm từ tiếng Trung
Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
để
tổ kiến
tâm đầu ý hợp
chế độ một vợ một chồng
trong cơn giận dữ; trong cơn giận dữ dội; trong một sự bực tức
hứng thú; điểm cuốn hút và thú vị đặc biệt
múc ra; múc lên
EachNet, công ty thương mại điện tử Trung Quốc (trước đây thuộc sở hữu của eBay và có thương hiệu là eBay EachNet)
khu vực dịch bệnh
ngày càng nhiều; càng ngày càng
di chuyển đi
acetaldehyde H3CCHO; ethanal
formaldehyde (HCHO)
lạm quyền áp chế pháp luật
đi mãi không về
đi mãi không về
dễ tiếp cận
acetylene; ethyne C2H2
vào cung gặp hoàng đế
vị trí trống
khập khiễng; đi tập tễnh
quần áo nữ
biến thể của 逸群[yi4 qun2]
xuất chúng; nổi bật; xuất sắc; ưu tú
đi mà không để lại dấu vết
vẫn; như trước
bình tĩnh
đã; rồi; đã như vậy; từ lâu đã như thế
hạnh phúc; vui sướng
một cách kiên quyết; quyết tâm; không do dự