Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
以求
yǐ qiú

để

Cụm từ
蚁丘
yǐ qiū

tổ kiến

Cụm từ
意气相投
yì qì xiāng tóu

tâm đầu ý hợp

Cụm từ
一妻制
yī qī zhì

chế độ một vợ một chồng

Cụm từ
一气之下
yī qì zhī xià

trong cơn giận dữ; trong cơn giận dữ dội; trong một sự bực tức

Cụm từ
意趣
yì qù

hứng thú; điểm cuốn hút và thú vị đặc biệt

Cụm từ
挹取
yì qǔ

múc ra; múc lên

Cụm từ
易趣
Yì qù

EachNet, công ty thương mại điện tử Trung Quốc (trước đây thuộc sở hữu của eBay và có thương hiệu là eBay EachNet)

Cụm từ
疫区
yì qū

khu vực dịch bệnh

Cụm từ
益趋
yì qū

ngày càng nhiều; càng ngày càng

Cụm từ
移去
yí qù

di chuyển đi

Cụm từ
乙醛
yǐ quán

acetaldehyde H3CCHO; ethanal

Cụm từ
蚁醛
yǐ quán

formaldehyde (HCHO)

Cụm từ
以权压法
yǐ quán yā fǎ

lạm quyền áp chế pháp luật

Cụm từ
一去不复返
yī qù bù fù fǎn

đi mãi không về

Cụm từ
一去不回
yī qù bù huí

đi mãi không về

Cụm từ
易取得
yì qǔ dé

dễ tiếp cận

Cụm từ
乙炔
yǐ quē

acetylene; ethyne C2H2

Cụm từ
诣阙
yì quē

vào cung gặp hoàng đế

Cụm từ
遗缺
yí quē

vị trí trống

Cụm từ
一瘸一拐
yī qué yī guǎi

khập khiễng; đi tập tễnh

Cụm từ
衣裙
yī qún

quần áo nữ

Cụm từ
轶群
yì qún

biến thể của 逸群[yi4 qun2]

Cụm từ
逸群
yì qún

xuất chúng; nổi bật; xuất sắc; ưu tú

Cụm từ
一去无影踪
yī qù wú yǐng zōng

đi mà không để lại dấu vết

Cụm từ
依然
yī rán

vẫn; như trước

Cụm từ
夷然
yí rán

bình tĩnh

Cụm từ
已然
yǐ rán

đã; rồi; đã như vậy; từ lâu đã như thế

Cụm từ
怡然
yí rán

hạnh phúc; vui sướng

Cụm từ
毅然
yì rán

một cách kiên quyết; quyết tâm; không do dự

Cụm từ