Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一起

yī qǐ

一起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一起 trong tiếng Việt

  1. ở cùng một nơi
  2. cùng nhau
  3. với
  4. tổng cộng (tổng số)
Tra từ liên quan