Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迎面而来迎面而來

yíng miàn ér lái

迎面而来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迎面而来 trong tiếng Việt

trực tiếp; đối đầu (va chạm); thổi vào mặt (gió)

Tra từ liên quan