迎面而来迎面而來 yíng miàn ér lái 迎面而来 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 迎面而来 trong tiếng Việt trực tiếp; đối đầu (va chạm); thổi vào mặt (gió) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan