Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴功陰功

yīn gōng

阴功 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴功 trong tiếng Việt

công đức thầm lặng

Tra từ liên quan