常年累月
biến thể của 長年累月|长年累月[chang2 nian2 lei3 yue4]
biến thể của 長年累月|长年累月[chang2 nian2 lei3 yue4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quanh năm; trong nhiều năm; liên tục qua các năm
›常微分方程cháng wēi fēn fāng chéngphương trình vi phân thường (ODE)
›常常cháng chángthường xuyên; thường
›常德Cháng déthành phố cấp địa khu Thường Đức ở Hồ Nam
›常州市Cháng zhōu shìthành phố cấp địa khu Thường Châu ở Giang Tô
›常德市Cháng dé shìthành phố cấp địa khu Thường Đức ở Hồ Nam
›常州Cháng zhōuthành phố cấp địa khu Thường Châu ở Giang Tô
›常德丝弦Cháng dé sī xiánThường Đức ty huyền, phong cách nhạc dân gian kịch hát bằng phương ngữ Thường Đức, đệm nhạc cụ dây truyền…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.