常年累月 cháng nián lěi yuè 常年累月 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 常年累月 trong tiếng Việt biến thể của 長年累月|长年累月[chang2 nian2 lei3 yue4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan