Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常年累月

cháng nián lěi yuè

常年累月 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常年累月 trong tiếng Việt

biến thể của 長年累月|长年累月[chang2 nian2 lei3 yue4]

Tra từ liên quan