Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猖披

chāng pī

猖披 là gì?

猖披 [chāng pī] có nghĩa là rối bù; hoang dại; không kiềm chế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猖披 trong tiếng Việt

  1. rối bù
  2. hoang dại
  3. không kiềm chế

Cách đọc và ghi nhớ 猖披

猖披 được đọc là chāng pī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rối bù; hoang dại; không kiềm chế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan