Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常年

cháng nián

常年 là gì?

常年 [cháng nián] có nghĩa là quanh năm; trong nhiều năm; liên tục qua các năm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常年 trong tiếng Việt

  1. quanh năm
  2. trong nhiều năm
  3. liên tục qua các năm

Cách đọc và ghi nhớ 常年

常年 được đọc là cháng nián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quanh năm; trong nhiều năm; liên tục qua các năm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan