Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱念

chàng niàn

唱念 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱念 trong tiếng Việt

(của người phục vụ) gọi món (của khách cho nhà bếp)

Tra từ liên quan