Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常宁常寧

Cháng níng

常宁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常宁 trong tiếng Việt

Changning, thành phố cấp huyện ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Tra từ liên quan