Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长袍長袍

cháng páo

长袍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长袍 trong tiếng Việt

  1. trường bào (áo dài truyền thống của nam giới Trung Quốc)
  2. áo dài
  3. áo choàng
  4. LT:件[jian4]
Tra từ liên quan