Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长跑运动员長跑運動員

cháng pǎo yùn dòng yuán

长跑运动员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长跑运动员 trong tiếng Việt

vận động viên chạy cự ly dài

Tra từ liên quan